cheo leo

Học thuật
Thân thiện
cheo leo

Vách đá cheo leo nhô ra trên biển.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị trí cao, dốc đứng không điểm tựa vững chắc, tạo cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi ngã: "Cheo leo" mô tả địa hình, vị trí hoặc vật thể độ cao đáng kể, dốc đứng hoặc thiếu sự an toàn, khiến người ta cảm thấy lo sợ khi đứng trên đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vách đá cheo leo. (Vách đá cao, dựng đứng nguy hiểm.)
    • Con đường cheo leo trên bờ vực thẳm. (Con đường nằmvị trí cao, hiểm trở bên mép vực sâu.)
    • Ngôi nhà nhỏ cheo leo trên sườn núi. (Ngôi nhà nhỏ nằm chênh vênh, cao không vững chắc trên sườn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học, thơ ca để gợi tả sự chênh vênh, độc: Từ "cheo leo" thường được dùng với sắc thái biểu cảm mạnh để miêu tả không chỉ sự nguy hiểm về địa còn cảm giác bấp bênh, lẻ loi trong tâm trạng hoặc hoàn cảnh.
    • Cuộc sống cheo leo nơi đất khách. (Cuộc sống bấp bênh, không ổn định nơi xứ người.)
    • Một niềm tin cheo leo giữa dòng đời biến động. (Một niềm tin chông chênh, mong manh giữa những thay đổi của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chênh vênh (tính từ): Ở thế không vững, dễ đổ, nghiêng. Nhấn mạnh sự không cân bằng, thiếu ổn định.
    • Chiếc bàn chênh vênh. (Chiếc bàn không vững, dễ nghiêng đổ.)
  • Hiểm trở (tính từ): (Đường, đèo) khó đi, đầy nguy hiểm. Nhấn mạnh sự khó khăn, nguy hiểm khi di chuyển.
    • Đường núi hiểm trở. (Đường núi khó đi nguy hiểm.)
  • Dốc đứng (tính từ): Rất dốc, thẳng đứng như bức tường. Nhấn mạnh vào góc nghiêng.
    • Sườn đồi dốc đứng. (Sườn đồi độ dốc rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chót vót: Rất cao, đến mức choáng ngợp (thường chỉ chiều cao thuần túy).
  • Hiểm hóc: Nguy hiểm khó khăn, thường dùng cho tình huống, vị trí.
Từ trái nghĩa
  • Bằng phẳng: Phẳng, không gồ ghề, không dốc.
  • Vững chãi: Chắc chắn, kiên cố, không dễ đổ vỡ.
  • An toàn: Không nguy hiểm, đe dọa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Cheo leo vách đá: Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự nguy hiểm tột độ của vị trí cao dốc đứng.
  • Sống cheo leo: Cách nói ẩn dụ chỉ một cuộc sống bấp bênh, thiếu thốn, không ổn định.
cheo leo

Vách đá cheo leo nhô ra trên biển.

  1. t. Cao không chỗ bấu víu, gây cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi, ngã. Vách đá cheo leo. Con đường cheo leo trên bờ vực thẳm.